| Phòng / Thứ | Tiết 1 | Tiết 2 | Tiết 3 | Tiết 4 | Tiết 5 | Tiết 6 | Tiết 7 | Tiết 8 | Tiết 9 | Tiết 10 | Tiết 11 | Tiết 12 | Tiết 13 | Tiết 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 📍 Cập nhật sau (40 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai | ||||||||||||||
| Thứ ba | ||||||||||||||
| Thứ tư |
Advanced Web Design (1)
Võ Công Đình
|
Software Project Management (1)
Trần Thế Vũ
|
Introduction to Marketing (1)
Trương Quỳnh Kim Y
|
|||||||||||
| Thứ năm |
Introduction to Marketing (2)
Trương Quỳnh Kim Y
|
|||||||||||||
| Thứ sáu | ||||||||||||||
| Thứ bảy |
Philosophy of Marxism and Leninism (1)
Nguyễn Văn Quế
|
|||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 Khoa GDTC (40 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Non - Graded_Physical Education 2 (5)
Phạm Hữu Thật
|
Non - Graded_Physical Education 2 (1)
Hà Quốc Pháp
|
||||||||||||
| Thứ ba |
Non - Graded_Physical Education 2 (3)
Lê Quốc Huy
|
Non - Graded_Physical Education 3 (1)
Đang cập nhật
|
||||||||||||
| Thứ tư | ||||||||||||||
| Thứ năm | ||||||||||||||
| Thứ sáu | ||||||||||||||
| Thứ bảy |
Non - Graded_Physical Education 1 (1)
Trần Văn Châu
|
|||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 MIS (40 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai | ||||||||||||||
| Thứ ba | ||||||||||||||
| Thứ tư | ||||||||||||||
| Thứ năm |
Design Thinking (3)
Hà Huy Anh
|
Math for Economics (2)
Vũ Xuân Cẩm Tú
|
||||||||||||
| Thứ sáu |
Advanced Web Design (1)
Võ Công Đình
|
|||||||||||||
| Thứ bảy |
Consumer Behavior (1)
Trần Triệu Khải
|
|||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R1105 (60 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Software Project Management (1)
Trần Thế Vũ
|
Political Economics of Marxism and Leninism (4)
Nguyễn Thị Hương
|
||||||||||||
| Thứ ba |
Math for Economics (1)
Vũ Xuân Cẩm Tú
|
Human Resource Management (2)
Trần Thị Hồng Nhung
|
Introduction to Marketing (3)
Nguyễn Trường Gia Bảo
|
|||||||||||
| Thứ tư |
Introduction to Economics (2)
Bùi Minh Trang
|
Global Environment of Business (2)
Hà Huy Anh
|
||||||||||||
| Thứ năm |
Introduction to Management Accounting (3)
Võ Thị Thủy Tiên
|
General Law (2)
Phan Thị Nhật Tài
|
||||||||||||
| Thứ sáu |
Ho Chi Minh Ideology (1)
Nguyễn Duy Quý
|
Ho Chi Minh Ideology (2)
Nguyễn Duy Quý
|
Scientific Socialism (3)
Dương Thị Nghĩa
|
|||||||||||
| Thứ bảy |
Strategic Management (1)
Nguyễn Hiệp
|
Strategic Management (2)
Nguyễn Hiệp
|
Philosophy of Marxism and Leninism (2)
Nguyễn Văn Quế
|
|||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R1204 (25 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Optimization (1)
Trần Thanh Hòa
|
|||||||||||||
| Thứ ba | ||||||||||||||
| Thứ tư |
Introduction to Java Programming (2)
Phạm Thanh Phong
|
|||||||||||||
| Thứ năm | ||||||||||||||
| Thứ sáu |
Retail Management (1)
Bùi Minh Trang
|
Internet of Things (1)
Lê Đình Dũng
|
||||||||||||
| Thứ bảy | ||||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R1206 (40 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Introduction to Economics (1)
Bùi Minh Trang
|
Introduction to Business and Management (1)
Nguyễn Vân Anh
|
||||||||||||
| Thứ ba |
International Business (2)
Nguyễn Lê Lộc Tiên
|
Leadership (1)
Huỳnh Thị Ngọc Hoa
|
||||||||||||
| Thứ tư |
Academic English 1 (4)
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
Introduction to Management Accounting (2)
Phạm Băng Trinh
|
||||||||||||
| Thứ năm |
Contemporary Issues of International Business (1)
Nguyễn Lê Lộc Tiên
|
Personal Development Planning (1)
Hoàng Thị Như Ngọc
|
Business Research Methods (3)
Nguyễn Thị Mỹ Hương
|
|||||||||||
| Thứ sáu |
Introduction to Financial Accounting (1)
Võ Thị Thủy Tiên
|
Math for Economics (4)
Nguyễn Bùi Quốc Huy
|
Ho Chi Minh Ideology (3)
Nguyễn Duy Quý
|
|||||||||||
| Thứ bảy |
International Trade Law (1)
Phạm Minh Thy Vân
|
Physics 2 (1)
Bùi Quốc Việt
|
||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R401 (25 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Academic Writing (1)
Lê Thị Minh Trang
|
Semiconductor Physics (1)
Nguyễn Văn Huy
|
||||||||||||
| Thứ ba |
Nanotechnology (1)
Lê Hoàng Sinh
|
|||||||||||||
| Thứ tư |
Cancer Biology (1)
Đoàn Minh Thu
|
Phytotherapy (1)
Giang Thị Kim Liên
|
||||||||||||
| Thứ năm |
Computer Network (2)
Lê Đình Dũng
|
|||||||||||||
| Thứ sáu |
English for Academic Purposes 3 (2)
Trần Mai Thảo
|
|||||||||||||
| Thứ bảy | ||||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R402 (25 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Material Science (1)
Trần Ngọc Bích
|
|||||||||||||
| Thứ ba |
Cellular Engineering (1)
Trần Thanh Hòa
|
|||||||||||||
| Thứ tư |
Analytical Chemistry (1)
Lê Hoàng Sinh
|
Solid State Physics (1)
Trần Ngọc Bích
|
||||||||||||
| Thứ năm |
Operating System (1)
Đàm Minh Tùng
|
|||||||||||||
| Thứ sáu |
Probabilities and Statistics (2)
Hoàng Thị Như Ngọc
|
|||||||||||||
| Thứ bảy | ||||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R403 (25 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Fundamentals of Epidemiology (1)
Hoàng Thị Như Ngọc
|
|||||||||||||
| Thứ ba |
Computer Network (1)
Lê Đình Dũng
|
Object Oriented Programming (1)
Phạm Thanh Phong
|
||||||||||||
| Thứ tư |
English for Academic Purposes 2 (1)
Lê Thị Minh Trang
|
Recruiting, Hiring and Retaining Talent (1)
Trần Thị Hồng Nhung
|
Data Structure and Algorithm (1)
Lê Đình Dũng
|
|||||||||||
| Thứ năm |
Microprocessor and Computer Architecture (1)
Đàm Minh Tùng
|
Advanced Data Challenge (1)
Trần Thanh Hòa
|
||||||||||||
| Thứ sáu |
English for Academic Purposes 2 (1)
Lê Thị Minh Trang
|
Cellular Biology (1)
Đoàn Minh Thu
|
Digital Electronics (1)
Đàm Minh Tùng
|
|||||||||||
| Thứ bảy |
Business Law (1)
Võ Đình Đức
|
|||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R404 (25 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Applied Computer Skills (1)
Lê Đình Dũng
|
|||||||||||||
| Thứ ba |
Applied Computer Skills (2)
Phạm Thanh Phong
|
|||||||||||||
| Thứ tư | ||||||||||||||
| Thứ năm |
Applied Computer Skills (4)
Phạm Thanh Phong
|
|||||||||||||
| Thứ sáu |
Applied Computer Skills (3)
Đặng Thị Như Ý
|
|||||||||||||
| Thứ bảy | ||||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R405 (25 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Destination Management (1)
Trần Lương Nguyệt
|
English for Academic Purposes 2 (2)
Nguyễn Lê Như Hảo
|
General Physics 2 (1)
Bùi Quốc Việt
|
|||||||||||
| Thứ ba |
Metabolism (1)
Trần Văn Khuê
|
Computer Network (2)
Lê Đình Dũng
|
||||||||||||
| Thứ tư |
Web design and development (1)
Nguyễn Hữu Quyền
|
System Analysis and Database Design (1)
Nguyễn Chí Thiện
|
||||||||||||
| Thứ năm |
Computer Network (1)
Lê Đình Dũng
|
Personal Development Planning (1)
Hoàng Thị Như Ngọc
|
||||||||||||
| Thứ sáu |
Digital Electronics (2)
Đàm Minh Tùng
|
|||||||||||||
| Thứ bảy |
Growth Marketing (1)
Cao Bình Nguyên
|
|||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R407 (25 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Academic English 1 (6)
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
English for Academic Purposes 3 (1)
Nguyễn Lê Như Hảo
|
||||||||||||
| Thứ ba |
Introduction to Operating System (1)
Đàm Minh Tùng
|
|||||||||||||
| Thứ tư |
Export - Import Business (1)
Võ Thị Thủy Tiên
|
English for Academic Purposes 3 (1)
Nguyễn Lê Như Hảo
|
Organic Chemistry (1)
Lê Hoàng Sinh
|
|||||||||||
| Thứ năm |
Calculus 2 (1)
Nguyễn Chí Thiện
|
English for Academic Purposes 3 (2)
Trần Mai Thảo
|
Governance and Ethics in Digital Business (1)
Trần Thiện Vũ
|
|||||||||||
| Thứ sáu |
System Analysis and Database Design (2)
Nguyễn Chí Thiện
|
Academic English 1 (3)
Nguyễn Phương Thảo
|
||||||||||||
| Thứ bảy |
Room Division (1)
Phan Vĩnh Hằng
|
|||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R409 (25 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Project Management (1)
Nguyễn Phan Thuý Uyên
|
Academic English 1 (2)
Nguyễn Phương Thảo
|
||||||||||||
| Thứ ba |
English for Academic Purposes 2 (3)
Nguyễn Phương Thảo
|
Academic English 1 (7)
Võ Nguyên Dạ Thảo
|
||||||||||||
| Thứ tư |
Object Oriented Programming (2)
Phạm Thanh Phong
|
Academic Skills (1)
Lê Thị Minh Trang
|
||||||||||||
| Thứ năm |
English for Academic Purposes 2 (3)
Nguyễn Phương Thảo
|
Bioethics and Biosafety (1)
Đặng Thị Như Ý
|
||||||||||||
| Thứ sáu |
Personal Development Planning (2)
Võ Nguyên Dạ Thảo
|
Introduction to Business and Management (2)
Nguyễn Vân Anh
|
||||||||||||
| Thứ bảy |
International Marketing in Tourism and Hospitality (1)
Võ Thị Đoan Tuyền
|
|||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R501 (40 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Operations Management (1)
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
|
Math for Economics (3)
Nguyễn Bùi Quốc Huy
|
||||||||||||
| Thứ ba |
Global Environment of Business (1)
Hà Huy Anh
|
Computer Organization and Architecture (1)
Nguyễn Văn Thọ
|
Organisational Behaviour (2)
Trương Bảo Ngọc
|
|||||||||||
| Thứ tư |
Linear Algebra (1)
Nguyễn Chí Thiện
|
Guest Experience and Behaviour (1)
Lê Đăng Việt Phương
|
||||||||||||
| Thứ năm |
Introduction to Java Programming (3)
Phạm Thanh Phong
|
Introduction to Marketing (4)
Nguyễn Trường Gia Bảo
|
||||||||||||
| Thứ sáu |
Communication Skills (3)
Trương Bảo Ngọc
|
Computer Organization and Architecture (1)
Nguyễn Văn Thọ
|
Sustainable Tourism and Hospitality (1)
Trần Văn Trọng Khoa
|
|||||||||||
| Thứ bảy |
Ho Chi Minh Ideology (4)
Nguyễn Duy Quý
|
Human Resource Management (3)
Trần Thị Hồng Nhung
|
Political Economics of Marxism and Leninism (3)
Trần Phan Hiếu
|
|||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R502 (40 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
From Study to Work (1)
Trương Bảo Ngọc
|
Human Resource Management (1)
Trần Thị Hồng Nhung
|
||||||||||||
| Thứ ba |
Personal Development Planning (2)
Võ Nguyên Dạ Thảo
|
Calculus 2 (1)
Nguyễn Chí Thiện
|
||||||||||||
| Thứ tư |
Introduction to Management Accounting (1)
Phạm Băng Trinh
|
Introduction to Business and Management (4)
Ngô Nguyễn Bảo Trân
|
Business Capstone (2)
Nguyễn Thị Mỹ Hương
|
|||||||||||
| Thứ năm |
Organisational Behaviour (3)
Trần Thị Hồng Nhung
|
Communication Skills (2)
Trương Quỳnh Kim Y
|
Design Thinking (1)
Phạm Trần Vĩnh Phú
|
|||||||||||
| Thứ sáu |
International Marketing (1)
Nguyễn Lê Lộc Tiên
|
Food and Beverage Management (1)
Lê Đăng Việt Phương
|
||||||||||||
| Thứ bảy |
History of the Communist Party of Vietnam (3)
Dương Thị Nghĩa
|
History of the Communist Party of Vietnam (2)
Dương Thị Nghĩa
|
||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R505 (25 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Design Thinking (4)
Phạm Băng Trinh
|
Design Thinking (1)
Phạm Trần Vĩnh Phú
|
Event Management (1)
Võ Thị Đoan Tuyền
|
|||||||||||
| Thứ ba |
Probability and Statistics (1)
Hoàng Thị Như Ngọc
|
|||||||||||||
| Thứ tư |
Academic English 1 (1)
Nguyễn Phương Thảo
|
Probabilities and Statistics (1)
Hoàng Thị Như Ngọc
|
Leadership in Tourism and Hospitality (1)
Nguyễn Thùy Linh
|
|||||||||||
| Thứ năm |
Academic English 2 (1)
Nguyễn Phương Thảo
|
|||||||||||||
| Thứ sáu |
Event Management (1)
Nguyễn Phan Thuý Uyên
|
English for Academic Purposes 2 (2)
Nguyễn Lê Như Hảo
|
General Physics 1 (1)
Trần Ngọc Bích
|
|||||||||||
| Thứ bảy |
Introduction to Java Programming (1)
Nguyễn Đức Tài
|
|||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R506 (25 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Academic Skills (2)
Lê Thị Minh Trang
|
|||||||||||||
| Thứ ba |
Political Economics of Marxism and Leninism (1)
Trần Phan Hiếu
|
|||||||||||||
| Thứ tư |
Business Research Methods (2)
Nguyễn Vân Anh
|
|||||||||||||
| Thứ năm |
Academic English 3 (1)
Nguyễn Lê Như Hảo
|
Advanced Business Analytics (1)
Đặng Trung Thành
|
||||||||||||
| Thứ sáu |
Core Skills in Science (1)
Lê Hoàng Sinh
|
Project Management (2)
Nguyễn Phan Thuý Uyên
|
||||||||||||
| Thứ bảy |
English for IT (2)
Phạm Thị Đoan Trinh
|
English for IT (1)
Phạm Thị Đoan Trinh
|
||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R507 (25 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Business Research Methods (1)
Nguyễn Vân Anh
|
|||||||||||||
| Thứ ba | ||||||||||||||
| Thứ tư |
Academic English 1 (5)
Võ Nguyên Dạ Thảo
|
Foundation of Business Analytics (1)
Trần Đinh Phương Ngôn
|
||||||||||||
| Thứ năm |
Digital Marketing (1)
Đàm Nguyễn Anh Khoa
|
Python for Data Analytics (1)
Nguyễn Chí Thiện
|
||||||||||||
| Thứ sáu |
Internet of Things (1)
Lê Đình Dũng
|
|||||||||||||
| Thứ bảy |
Discrete Mathematics (1)
Nguyễn Văn Hiệu
|
Digital Marketing (2)
Nguyễn Trường Gia Bảo
|
||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R508 (25 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Data Visualisation (1)
Nguyễn Chí Thiện
|
|||||||||||||
| Thứ ba | ||||||||||||||
| Thứ tư |
English 1 (1)
Nguyễn Lê Như Hảo
|
Internet of Things (1)
Lê Đình Dũng
|
E-commerce (1)
Lê Đức Tiến
|
|||||||||||
| Thứ năm | ||||||||||||||
| Thứ sáu |
Design Thinking (2)
Hà Huy Anh
|
|||||||||||||
| Thứ bảy |
Software Testing (1)
Nguyễn Thị Diễm Châu
|
|||||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R509 (40 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
From Study to Work (2)
Trương Bảo Ngọc
|
International Marketing (3)
Nguyễn Lê Lộc Tiên
|
||||||||||||
| Thứ ba |
From Study to Work (3)
Trương Bảo Ngọc
|
Financial Management (1)
Ngô Nguyễn Bảo Trân
|
General Law (1)
Võ Công Khôi
|
|||||||||||
| Thứ tư |
Principles of Tourism and Hospitality (2)
Lê Đăng Việt Phương
|
Introduction to Financial Accounting (2)
Võ Thị Thủy Tiên
|
Human Resource Management (3)
Trần Thị Hồng Nhung
|
|||||||||||
| Thứ năm |
From Study to Work (3)
Trương Bảo Ngọc
|
Design Thinking (5)
Phạm Băng Trinh
|
||||||||||||
| Thứ sáu |
Introduction to Business and Management (3)
Bùi Minh Trang
|
International Marketing (2)
Nguyễn Lê Lộc Tiên
|
Organisational Behaviour (1)
Trương Bảo Ngọc
|
|||||||||||
| Thứ bảy |
Introduction to Economics (3)
Dương Nguyễn Minh Huy
|
Business Law (2)
Võ Đình Đức
|
General Law (3)
Phan Thị Nhật Tài
|
|||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||
| 📍 R601 (40 chỗ) | ||||||||||||||
| Thứ hai |
Scientific Socialism (1)
Nguyễn Thị Hương
|
Scientific Socialism (2)
Nguyễn Thị Hương
|
||||||||||||
| Thứ ba |
International Business (1)
Nguyễn Lê Lộc Tiên
|
Communication Skills (1)
Trương Quỳnh Kim Y
|
||||||||||||
| Thứ tư |
From Study to Work (1)
Trương Bảo Ngọc
|
From Study to Work (2)
Trương Bảo Ngọc
|
Operations Management (2)
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
|
|||||||||||
| Thứ năm |
Political Economics of Marxism and Leninism (5)
Trần Phan Hiếu
|
Political Economics of Marxism and Leninism (6)
Trần Phan Hiếu
|
Political Economics of Marxism and Leninism (2)
Trần Phan Hiếu
|
|||||||||||
| Thứ sáu |
Human Resource Management (2)
Trần Thị Hồng Nhung
|
|||||||||||||
| Thứ bảy |
Introduction to Economics (4)
Dương Nguyễn Minh Huy
|
Business Research Methods (4)
Trần Thiện Vũ
|
Foundation of Business Analytics (3)
Trần Thiện Vũ
|
|||||||||||
| Chủ nhật | ||||||||||||||